Từ điển › 鹰钩鼻鹰钩鼻鷹鉤鼻 nghĩa là gìyīng gōu bímũi khoằmNghĩa yīng gōu bímũi khoằmmũi La MãTiếng Anh: aquiline nose; Roman noseChữ thành phần鹰yīng · Hán Việt: ưngeagle, falcon, hawk18 nét · Xem thứ tự nét →钩gōu · Hán Việt: câuhook, barb, sickle; to hook, to link9 nét · Xem thứ tự nét →鼻bínose; first14 nét · Xem thứ tự nét →