鹰雕鷹雕 · 鷹鵰 nghĩa là gì
yīng diāo
biến thể của 鷹鵰|鹰雕[ying1 diao1]
Nghĩa (2 cách đọc)
yīng diāo
- biến thể của 鷹鵰|鹰雕[ying1 diao1]
Tiếng Anh: variant of 鷹鵰|鹰雕[ying1 diao1]
yīng diāo
- (loài chim ở Trung Quốc) đại bàng diều núi (Nisaetus nipalensis), còn gọi là đại bàng diều Hodgson
Tiếng Anh: (bird species of China) mountain hawk-eagle; Hodgson's hawk-eagle (Nisaetus nipalensis)