Từ điển › 鹿皮靴鹿皮靴 nghĩa là gìlù pí xuēgiày moccasinNghĩa lù pí xuēgiày moccasinChữ thành phần鹿lù · Hán Việt: lộcdeer; surname11 nét · Xem thứ tự nét →皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →靴xuēboots13 nét · Xem thứ tự nét →