Từ điển › 鹿角鹿角 nghĩa là gìlù jiǎoHán Việt: LỘC GÓCgạcNghĩa lù jiǎoHán Việt: LỘC GÓCgạcsừng hươuchướng ngại vật bằng cành câyTiếng Anh: antler; deer horn; abatisChữ thành phần鹿lù · Hán Việt: lộcdeer; surname11 nét · Xem thứ tự nét →角jiǎo · Hán Việt: gócangle, corner; horn, horn-shaped7 nét · Xem thứ tự nét →