Từ điển › 麻将牌麻将牌麻將牌 nghĩa là gìmá jiàng páiHán Việt: MA TƯỚNG BÀIquân mạt chượcNghĩa má jiàng páiHán Việt: MA TƯỚNG BÀIquân mạt chượcTiếng Anh: mahjong tileChữ thành phần麻má · Hán Việt: mahemp, flax, sesame; numb11 nét · Xem thứ tự nét →将jiāng · Hán Việt: tướngthe future, what will be; ready, prepared; a general9 nét · Xem thứ tự nét →牌pái · Hán Việt: bàicard, game piece; placard, signboard, tablet12 nét · Xem thứ tự nét →