Từ điển › 麻州麻州 nghĩa là gìMá zhōuHán Việt: MA CHÂUviết tắt của MassachusettsNghĩa Má zhōuHán Việt: MA CHÂUviết tắt của MassachusettsTiếng Anh: abbr. for MassachusettsChữ thành phần麻má · Hán Việt: mahemp, flax, sesame; numb11 nét · Xem thứ tự nét →州zhōu · Hán Việt: châustate, province, prefecture6 nét · Xem thứ tự nét →