Từ điển › 麻木麻木 nghĩa là gìmá mùHán Việt: MA MỘCtê liệtNghĩa má mùHSK 7Hán Việt: MA MỘCtê liệtkhông nhạy cảmthờ ơTiếng Anh: numb; insensitive; apatheticChữ thành phần麻má · Hán Việt: mahemp, flax, sesame; numb11 nét · Xem thứ tự nét →木mù · Hán Việt: mộctree; wood, lumber; wooden4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 麻木麻木不仁má mù bù rén tê liệt; không nhạy cảm; thờ ơ