麻烦麻煩 nghĩa là gì
má fanHán Việt: MA PHIỀN
rắc rối; bất tiện
Nghĩa
má fanHSK 3Hán Việt: MA PHIỀNPhổ biến #1492
- rắc rối; bất tiện
- không tiện; phiền phức; gây khó chịu
- làm phiền ai; làm phiền ai đó
Tiếng Anh: trouble; inconvenience; inconvenient; troublesome; annoying; to bother sb; to put sb to trouble