Từ điển › 麻辣麻辣 nghĩa là gìmá làHán Việt: MA LƯỢTcay và têNghĩa má làHSK 7Hán Việt: MA LƯỢTcay và têTiếng Anh: hot and numbingChữ thành phần麻má · Hán Việt: mahemp, flax, sesame; numb11 nét · Xem thứ tự nét →辣là · Hán Việt: lượtpepper; hot, spicy; cruel14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 麻辣麻辣烫má là tàng súp cay nóng (thường bán ở quầy hàng rong)