麻醉剂麻醉劑 nghĩa là gì
má zuì jì
thuốc gây mê; (ví) một chất gây nghiện
Nghĩa
má zuì jì
- thuốc gây mê; (ví) một chất gây nghiện
Tiếng Anh: an anesthetic; (fig.) a narcotic
má zuì jì
thuốc gây mê; (ví) một chất gây nghiện
Tiếng Anh: an anesthetic; (fig.) a narcotic