Từ điển › 麻醉状态麻醉状态麻醉狀態 nghĩa là gìmá zuì zhuàng tàigây mêNghĩa má zuì zhuàng tàigây mêtrạng thái mêChữ thành phần麻má · Hán Việt: mahemp, flax, sesame; numb11 nét · Xem thứ tự nét →醉zuìintoxicated, drunk; addicted15 nét · Xem thứ tự nét →状zhuàng · Hán Việt: trạngstate, condition; shape, appearance, form; certificate7 nét · Xem thứ tự nét →态tài · Hán Việt: tháimanner, bearing, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →