Từ điển › 麻醉药麻醉药麻醉藥 nghĩa là gìmá zuì yàothuốc gây mê; thuốc gây nghiệnNghĩa má zuì yàothuốc gây mê; thuốc gây nghiệnTiếng Anh: anesthetic; narcoticChữ thành phần麻má · Hán Việt: mahemp, flax, sesame; numb11 nét · Xem thứ tự nét →醉zuìintoxicated, drunk; addicted15 nét · Xem thứ tự nét →药yào · Hán Việt: dượcdrugs, medicine; the leaf of the Dahurian angelica plant9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 麻醉药麻醉药品má zuì yào pǐn chất ma túy