黄喉黃喉 nghĩa là gì
huáng hóuHán Việt: HOÀNG HẦU
động mạch chủ (nguyên liệu lẩu, ẩm thực Tứ Xuyên)
Nghĩa
huáng hóuHán Việt: HOÀNG HẦU
- động mạch chủ (nguyên liệu lẩu, ẩm thực Tứ Xuyên)
Tiếng Anh: aorta (ingredient of hotpot, Sichuan cuisine)
Chữ thành phần
Từ ghép với 黄喉
- 黄喉鹀huáng hóu wú (loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô họng vàng (Emberiza elegans)
- 黄喉噪鹛huáng hóu zào méi (loài chim ở Trung Quốc) khướu cổ vàng (Garrulax galbanus)
- 黄喉蜂虎huáng hóu fēng hǔ (loài chim ở Trung Quốc) trảu Âu (Merops apiaster)
- 黄喉雀鹛huáng hóu què méi (loài chim ở Trung Quốc) khướu mỏ dẹt họng vàng (Alcippe cinerea)