黄土地貌黃土地貌 nghĩa là gì
huáng tǔ dì mào
địa mạo hoàng thổ
Nghĩa
huáng tǔ dì mào
- địa mạo hoàng thổ
Tiếng Anh: loess landform
Chữ thành phần
- 黄huáng · Hán Việt: hoàngyellow; surname11 nét · Xem thứ tự nét →
- 土tǔ · Hán Việt: thổsoil, earth; items made of earth3 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 貌màocountenance, appearance14 nét · Xem thứ tự nét →