Từ điển › 黄埔军校黄埔军校黃埔軍校 nghĩa là gìHuáng pǔ Jūn xiàoHọc viện Quân sự Hoàng PhốNghĩa Huáng pǔ Jūn xiàoHọc viện Quân sự Hoàng PhốTiếng Anh: Whampoa Military AcademyChữ thành phần黄huáng · Hán Việt: hoàngyellow; surname11 nét · Xem thứ tự nét →埔bùarena; market; plain; port10 nét · Xem thứ tự nét →军jūn · Hán Việt: quânarmy, military; soldiers, troops6 nét · Xem thứ tự nét →校xiào · Hán Việt: chò, giâu, hiệuschool; military field officer10 nét · Xem thứ tự nét →