黄巢起义黃巢起義 nghĩa là gì
Huáng Cháo qǐ yìHán Việt: HOÀNG SÀO KHỞI NGHĨA
khởi nghĩa nông dân Hoàng Sào 875-884 cuối thời Đường, do Hoàng Sào lãnh đạo
Nghĩa
Huáng Cháo qǐ yìHán Việt: HOÀNG SÀO KHỞI NGHĨA
- khởi nghĩa nông dân Hoàng Sào 875-884 cuối thời Đường, do Hoàng Sào lãnh đạo
Tiếng Anh: Huang Chao peasant uprising 875-884 in late Tang, led by Huang Chao
Chữ thành phần
- 黄huáng · Hán Việt: hoàngyellow; surname11 nét · Xem thứ tự nét →
- 巢cháo · Hán Việt: sàonest, living quarters in tree11 nét · Xem thứ tự nét →
- 起qǐ · Hán Việt: khởito begin, to initiate; to rise, to stand up10 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →