黄巾民变黃巾民變 nghĩa là gì
Huáng jīn Mín biànHán Việt: HOÀNG CÂN DÂN BIẾN
Cuộc Khởi Nghĩa Khăn Vàng của nông dân cuối đời Hán (từ năm 184)
Nghĩa
Huáng jīn Mín biànHán Việt: HOÀNG CÂN DÂN BIẾN
- Cuộc Khởi Nghĩa Khăn Vàng của nông dân cuối đời Hán (từ năm 184)
Tiếng Anh: the Yellow Turbans Peasant Uprising at the end of later Han (from 184)
Chữ thành phần
- 黄huáng · Hán Việt: hoàngyellow; surname11 nét · Xem thứ tự nét →
- 巾jīn · Hán Việt: câncloth, curtain, handkerchief, towel3 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 变biàn · Hán Việt: biếnto change, to transform, to alter; rebel8 nét · Xem thứ tự nét →