Từ điển › 黄昏黄昏黃昏 nghĩa là gìhuáng hūnHán Việt: HOÀNG HÔNchạng vạngNghĩa huáng hūnHSK 7Hán Việt: HOÀNG HÔNchạng vạngbuổi tốihoàng hônTiếng Anh: dusk; evening; nightfallChữ thành phần黄huáng · Hán Việt: hoàngyellow; surname11 nét · Xem thứ tự nét →昏hūn · Hán Việt: hôndusk, nightfall, twilight, dark; to faint, to lose consciousness8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 黄昏黄昏恋huáng hūn liàn bóng gió chỉ mối quan hệ lãng mạn giữa cặp đôi lớn tuổi; phải lòng nhau lúc xế chiều cuộc đời