Từ điển › 黄瓜黄瓜黃瓜 nghĩa là gìhuáng guāHán Việt: HOÀNG QUAdưa chuộtNghĩa huáng guāHSK 4Hán Việt: HOÀNG QUAdưa chuộtLT:條|条[tiao2]Tiếng Anh: cucumber; CL:條|条[tiao2]Chữ thành phần黄huáng · Hán Việt: hoàngyellow; surname11 nét · Xem thứ tự nét →瓜guā · Hán Việt: quamelon, gourd, squash, cucumber5 nét · Xem thứ tự nét →