Từ điển › 黄金档黄金档黃金檔 nghĩa là gìhuáng jīn dàngkhung giờ vàngNghĩa huáng jīn dàngkhung giờ vàngTiếng Anh: prime timeChữ thành phần黄huáng · Hán Việt: hoàngyellow; surname11 nét · Xem thứ tự nét →金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →档dàngshelve, frame; files, records; grade, level10 nét · Xem thứ tự nét →