Từ điển › 黏住黏住 nghĩa là gìnián zhùbám dínhNghĩa nián zhùbám dínhTiếng Anh: clingChữ thành phần黏niánto stick to; glutinous, sticky; glue17 nét · Xem thứ tự nét →住zhù · Hán Việt: trúto reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop7 nét · Xem thứ tự nét →