Từ điển › 黏合黏合 nghĩa là gìnián hédán lại với nhauNghĩa nián hédán lại với nhauTiếng Anh: to glue togetherChữ thành phần黏niánto stick to; glutinous, sticky; glue17 nét · Xem thứ tự nét →合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 黏合黏合剂nián hé jì keo dán