黏土动画黏土動畫 nghĩa là gì
nián tǔ dòng huà
hoạt hình đất sét
Nghĩa
nián tǔ dòng huà
- hoạt hình đất sét
- Claymation
Tiếng Anh: clay animation; Claymation
Chữ thành phần
- 黏niánto stick to; glutinous, sticky; glue17 nét · Xem thứ tự nét →
- 土tǔ · Hán Việt: thổsoil, earth; items made of earth3 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 画huà · Hán Việt: hoạpicture, painting, drawing; to draw8 nét · Xem thứ tự nét →