Từ điển › 黏性黏性 nghĩa là gìnián xìngtính dính; độ kết dínhNghĩa nián xìngtính dính; độ kết dínhđộ nhớtTiếng Anh: adhesiveness; stickiness; viscosityChữ thành phần黏niánto stick to; glutinous, sticky; glue17 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 黏性黏性力nián xìng lì (vật lý) lực nhớt