Từ điển › 黏涎子黏涎子 nghĩa là gìnián xián zinước bọtNghĩa nián xián zinước bọtnước dãiTiếng Anh: saliva; dribbleChữ thành phần黏niánto stick to; glutinous, sticky; glue17 nét · Xem thứ tự nét →涎xiánsaliva9 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →