Từ điển › 黏液黏液 nghĩa là gìnián yèdịch nhầyNghĩa nián yèdịch nhầyTiếng Anh: mucusChữ thành phần黏niánto stick to; glutinous, sticky; glue17 nét · Xem thứ tự nét →液yè · Hán Việt: giáfluid, liquid; juice, sap11 nét · Xem thứ tự nét →