黏滑 nghĩa là gì
nián huá
nhầy nhụa (của thức ăn ôi thiu)
Nghĩa
nián huá
- nhầy nhụa (của thức ăn ôi thiu)
- nhớt
- (cơ học) trượt dính
Tiếng Anh: slimy (of rotten food); viscous; (mechanics) stick-slip
nián huá
nhầy nhụa (của thức ăn ôi thiu)
Tiếng Anh: slimy (of rotten food); viscous; (mechanics) stick-slip