Từ điển › 黏滞黏滞黏滯 nghĩa là gìnián zhìnhớtNghĩa nián zhìnhớtTiếng Anh: viscousChữ thành phần黏niánto stick to; glutinous, sticky; glue17 nét · Xem thứ tự nét →滞zhì · Hán Việt: sệto block, to obstruct; sluggish, stagnant12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 黏滞黏滞性nián zhì xìng độ nhớt