Từ điển › 黏痰黏痰 nghĩa là gìnián tánđờmNghĩa nián tánđờmTiếng Anh: phlegmChữ thành phần黏niánto stick to; glutinous, sticky; glue17 nét · Xem thứ tự nét →痰tán · Hán Việt: đờmmucus, phlegm, spit13 nét · Xem thứ tự nét →