Từ điển › 黏糊黏糊 nghĩa là gìnián hudínhNghĩa nián hudínhnhớtdi chuyển chậmTiếng Anh: sticky; glutinous; slow-movingChữ thành phần黏niánto stick to; glutinous, sticky; glue17 nét · Xem thứ tự nét →糊hú · Hán Việt: hồmuddled; paste; to stick on with paste15 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 黏糊黏糊糊nián hū hū dính