Từ điển › 黏结黏结黏結 nghĩa là gìnián jiékết dínhNghĩa nián jiékết dínhràng buộcTiếng Anh: to cohere; to bindChữ thành phần黏niánto stick to; glutinous, sticky; glue17 nét · Xem thứ tự nét →结jié · Hán Việt: kếtknot, tie; to connect, to join9 nét · Xem thứ tự nét →