Từ điển › 黏膜黏膜 nghĩa là gìnián mómàng nhầyNghĩa nián mómàng nhầyTiếng Anh: mucous membraneChữ thành phần黏niánto stick to; glutinous, sticky; glue17 nét · Xem thứ tự nét →膜mómembrane, film; to kneel and worship14 nét · Xem thứ tự nét →