Từ điển › 黑人黑人 nghĩa là gìhēi rénHán Việt: HẮC NHÂNngười da đenNghĩa hēi rénHán Việt: HẮC NHÂNngười da đenviệc phi phápTiếng Anh: black person; an illegalChữ thành phần黑hēi · Hán Việt: hắcblack; dark; evil, sinister12 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →