Từ điển › 黑信黑信 nghĩa là gìhēi xìnHán Việt: HẮC TÍNtống tiềnNghĩa hēi xìnHán Việt: HẮC TÍNtống tiềnTiếng Anh: blackmailChữ thành phần黑hēi · Hán Việt: hắcblack; dark; evil, sinister12 nét · Xem thứ tự nét →信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →