Từ điển › 黑卡黑卡 nghĩa là gìhēi kǎthẻ tín dụng bị gian lậnNghĩa hēi kǎthẻ tín dụng bị gian lậnTiếng Anh: a fraudulently used credit cardChữ thành phần黑hēi · Hán Việt: hắcblack; dark; evil, sinister12 nét · Xem thứ tự nét →卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →