黑嘴端凤头燕鸥黑嘴端鳳頭燕鷗 nghĩa là gì
hēi zuǐ duān fèng tóu yàn ōu
(loài chim ở Trung Quốc) nhàn mào Trung Hoa (Thalasseus bernsteini)
Nghĩa
hēi zuǐ duān fèng tóu yàn ōu
- (loài chim ở Trung Quốc) nhàn mào Trung Hoa (Thalasseus bernsteini)
Tiếng Anh: (bird species of China) Chinese crested tern (Thalasseus bernsteini)
Chữ thành phần
- 黑hēi · Hán Việt: hắcblack; dark; evil, sinister12 nét · Xem thứ tự nét →
- 嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →
- 端duān · Hán Việt: đoanend, extreme; head; beginning14 nét · Xem thứ tự nét →
- 凤fèng · Hán Việt: phượngmale phoenix; symbol of joy4 nét · Xem thứ tự nét →
- 头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →
- 燕yàn · Hán Việt: énlovebird, swallow16 nét · Xem thứ tự nét →
- 鸥ōuseagull, tern; Larus species (various)9 nét · Xem thứ tự nét →