Từ điển › 黑夜黑夜 nghĩa là gìhēi yèHán Việt: HẮC DẠđêmNghĩa hēi yèHSK 6Hán Việt: HẮC DẠđêmTiếng Anh: nightChữ thành phần黑hēi · Hán Việt: hắcblack; dark; evil, sinister12 nét · Xem thứ tự nét →夜yè · Hán Việt: dạnight, dark; under cover of night8 nét · Xem thứ tự nét →