黑子 nghĩa là gì
hēi zǐ · hēi ziHán Việt: HẮC TÍ
quân đen (trong cờ tướng); quân đen (trong cờ vây)
Nghĩa (2 cách đọc)
hēi zǐHán Việt: HẮC TÍ
- quân đen (trong cờ tướng); quân đen (trong cờ vây)
- (thiên văn) vết đen mặt trời
Tiếng Anh: black piece (in Chinese chess); black stone (in Go); (astronomy) sunspot
hēi ziHán Việt: HẮC TÍ
- (tiếng lóng) kẻ ghét; người gièm pha
Tiếng Anh: (slang) hater; detractor