Từ điển › 黑客文黑客文 nghĩa là gìhēi kè wénHán Việt: HẮC KHÁCH VĂNthuật ngữ hackerNghĩa hēi kè wénHán Việt: HẮC KHÁCH VĂNthuật ngữ hackerngôn ngữ leetChữ thành phần黑hēi · Hán Việt: hắcblack; dark; evil, sinister12 nét · Xem thứ tự nét →客kè · Hán Việt: kháchguest, traveller; customer9 nét · Xem thứ tự nét →文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →