黑客松 nghĩa là gì
hēi kè sōngHán Việt: HẮC KHÁCH TÙNG
hackathon (từ mượn)
Nghĩa
hēi kè sōngHán Việt: HẮC KHÁCH TÙNG
- hackathon (từ mượn)
Tiếng Anh: (loanword) hackathon
hēi kè sōngHán Việt: HẮC KHÁCH TÙNG
hackathon (từ mượn)
Tiếng Anh: (loanword) hackathon