Từ điển › 黑手党黑手党黑手黨 nghĩa là gìhēi shǒu dǎngmafiaNghĩa hēi shǒu dǎngmafiaTiếng Anh: mafiaChữ thành phần黑hēi · Hán Việt: hắcblack; dark; evil, sinister12 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →党dǎngpolitical party, gang, faction10 nét · Xem thứ tự nét →