黑暗时代黑暗時代 nghĩa là gì
Hēi àn Shí dàiHán Việt: HẮC ÁM THÌ ĐẠI
Thời kỳ Tăm tối
Nghĩa
Hēi àn Shí dàiHán Việt: HẮC ÁM THÌ ĐẠI
- Thời kỳ Tăm tối
Tiếng Anh: Dark Ages
Chữ thành phần
- 黑hēi · Hán Việt: hắcblack; dark; evil, sinister12 nét · Xem thứ tự nét →
- 暗àn · Hán Việt: ámdark, gloomy; obscure; secret, covert13 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →