Từ điển › 黑暗面黑暗面 nghĩa là gìhēi àn miàn(nghĩa đen và bóng) mặt tốiNghĩa hēi àn miàn(nghĩa đen và bóng) mặt tốiTiếng Anh: (lit. and fig.) dark sideChữ thành phần黑hēi · Hán Việt: hắcblack; dark; evil, sinister12 nét · Xem thứ tự nét →暗àn · Hán Việt: ámdark, gloomy; obscure; secret, covert13 nét · Xem thứ tự nét →面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →