Từ điển › 黑板黑板 nghĩa là gìhēi bǎnHán Việt: HẮC VÁNbảng đenNghĩa hēi bǎnHSK 2Hán Việt: HẮC VÁNbảng đenLT:塊|块[kuai4],個|个[ge4]Tiếng Anh: blackboard; CL:塊|块[kuai4],個|个[ge4]Chữ thành phần黑hēi · Hán Việt: hắcblack; dark; evil, sinister12 nét · Xem thứ tự nét →板bǎn · Hán Việt: vánboard, plank; plate, slab; unnatural, stiff8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 黑板黑板报hēi bǎn bào bản tin trên bảng đen với các mục tin ngắn viết trên đó (thường thấy ở nhà máy, trường học, v.v.)