黑白电视黑白電視 nghĩa là gì
hēi bái diàn shì
tivi đen trắng
Nghĩa
hēi bái diàn shì
- tivi đen trắng
Tiếng Anh: black and white TV
Chữ thành phần
- 黑hēi · Hán Việt: hắcblack; dark; evil, sinister12 nét · Xem thứ tự nét →
- 白bái · Hán Việt: bạchwhite; clear, pure, unblemished; bright5 nét · Xem thứ tự nét →
- 电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →
- 视shì · Hán Việt: thịto look at, to inspect, to observe, to regard8 nét · Xem thứ tự nét →