Từ điển › 黑色素黑色素 nghĩa là gìhēi sè sùHán Việt: HẮC SẮC TỐhắc tốNghĩa hēi sè sùHán Việt: HẮC SẮC TỐhắc tốmelaninTiếng Anh: black pigment; melaninChữ thành phần黑hēi · Hán Việt: hắcblack; dark; evil, sinister12 nét · Xem thứ tự nét →色sè · Hán Việt: sắccolor, tint, hue, shade; beauty, form; sex6 nét · Xem thứ tự nét →素sù · Hán Việt: tốplain; white; vegetarian; formerly; normally10 nét · Xem thứ tự nét →