黑色金属黑色金屬 nghĩa là gì
hēi sè jīn shǔHán Việt: HẮC SẮC KIM THUỘC
kim loại đen (tức là sắt, crôm, mangan và hợp kim chứa chúng)
Nghĩa
hēi sè jīn shǔHán Việt: HẮC SẮC KIM THUỘC
- kim loại đen (tức là sắt, crôm, mangan và hợp kim chứa chúng)
Tiếng Anh: ferrous metals (i.e. iron, chromium, manganese and alloys containing them)
Chữ thành phần
- 黑hēi · Hán Việt: hắcblack; dark; evil, sinister12 nét · Xem thứ tự nét →
- 色sè · Hán Việt: sắccolor, tint, hue, shade; beauty, form; sex6 nét · Xem thứ tự nét →
- 金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →
- 属shǔ · Hán Việt: thuộcclass, category, type; family; affiliated, belonging to12 nét · Xem thứ tự nét →