Từ điển › 黑马黑马黑馬 nghĩa là gìhēi mǎHán Việt: HẮC MÃngựa ôNghĩa hēi mǎHSK 7Hán Việt: HẮC MÃngựa ônghĩa bóng: người thắng không ngờ tớiTiếng Anh: dark horse; fig. unexpected winnerChữ thành phần黑hēi · Hán Việt: hắcblack; dark; evil, sinister12 nét · Xem thứ tự nét →马mǎ · Hán Việt: mãhorse; surname3 nét · Xem thứ tự nét →