Từ điển › 默读默读默讀 nghĩa là gìmò dúHán Việt: MẶC ĐỘCđọc thầmNghĩa mò dúHSK 7Hán Việt: MẶC ĐỘCđọc thầmTiếng Anh: to read in silenceChữ thành phần默mò · Hán Việt: mặcsilent; quiet, still; dark16 nét · Xem thứ tự nét →读dú · Hán Việt: độcto study, to learn; to read, to pronounce10 nét · Xem thứ tự nét →