Từ điển › 鼓励鼓励鼓勵 nghĩa là gìgǔ lìkhuyến khíchNghĩa gǔ lìHSK 5Phổ biến #2649khuyến khíchTiếng Anh: to encourageChữ thành phần鼓gǔdrum; to beat, to strike; to rouse13 nét · Xem thứ tự nét →励lì · Hán Việt: lệto encourage; to strive7 nét · Xem thứ tự nét →